| Kích thước (D × R × C) |
Camera: 57.3 × 29.5 × 28 mm Đế đa năng Vision Dock: 59.1 × 42.2 × 22.3 mm |
| Cân nặng |
Camera: 52 g Đế đa năng Vision Dock: 72 g |
| Chống nước |
Camera: Chống nước đến 10 m Camera + Đế đa năng Vision Dock: Kháng nước chuẩn IPX4 |
| Số lượng micro |
2 |
| Màn hình cảm ứng |
Kích thước: 1.96 inch, 326 ppi, Độ phân giải: 314 × 556, Độ sáng tối đa (tiêu chuẩn): 800 cd/㎡ |
| Thẻ SD được hỗ trợ |
microSD (lên đến 1 TB) |
| Thẻ microSD khuyên dùng |
Lexar SILVER PLUS (64GB - 1TB), Kingston Canvas Go! Plus (64GB - 1TB) U3 A2 V30 microSDXC |
| Cảm biến hình ảnh |
1/1.3″ CMOS |
| Ống kính |
Góc nhìn (FOV): 143°, Khẩu độ: f/2.8, Phạm vi lấy nét: 0.35 m đến ∞ |
| Dải ISO |
Ảnh: 100 – 25600, Video: 100 – 25600 |
| Tốc độ màn trập điện tử |
Ảnh: 1/8000 – 30 giây, Video: 1/8000 giây đến giới hạn khung hình/giây |
| Độ phân giải ảnh tối đa |
6880 × 5160 |
| Chế độ chụp ảnh tĩnh |
Single (Khoảng 35 MP), Countdown (Off/0.5/1/2/3/5/10s), Burst (Tối đa 30 ảnh/3s) |
| Độ phân giải video |
4K (4:3): 3840 × 2880 @24/25/30/48/50fps 4K (16:9): 3840 × 2160 @24/25/30/48/50/60fps 2.7K (4:3/16:9), 1080p (4:3/16:9) |
| Quay chuyển động chậm (Slow Motion) |
4K: 4x (120fps), 2.7K: 4x (120fps), 1080p: 8x (240fps) / 4x (120fps) |
| Chế độ Hyperlapse / Timelapse |
4K/2.7K/1080p @25/30fps |
| Chống rung điện tử (EIS) |
RockSteady 3.0, HorizonBalancing |
| Tính năng Pre-Rec |
Thời lượng Pre-Rec: 5/10/15/30 giây, 1/2/5 phút |
| Tốc độ bit video tối đa |
120 Mbps |
| Hệ thống tệp & Định dạng |
exFAT; Ảnh: JPEG/RAW; Video: MP4 (HEVC) |
| Dung lượng lưu trữ tích hợp |
Bản lưu trữ tích hợp 64GB (48GB khả dụng) |
| Ghi âm thanh |
48 kHz 16-bit; AAC |
| Loại pin |
Camera: Pin Li-ion 1S Đế đa năng Vision Dock: Pin Li-ion 1S |
| Dung lượng pin |
Camera: 530 mAh Đế đa năng Vision Dock: 1300 mAh |
| Năng lượng pin |
Camera: 2.041 Wh Đế đa năng Vision Dock: 5.031 Wh |
| Điện áp pin |
Camera: 3.85 V Đế đa năng Vision Dock: 3.87 V |
| Môi trường hoạt động pin |
Nhiệt độ hoạt động: -20° đến 45°C, Nhiệt độ sạc: 5° đến 40°C |
| Thời gian hoạt động |
Camera: 90 phút Camera + Đế đa năng Vision Dock: 200 phút |
| Kết nối Wi-Fi |
Wi-Fi 6.0 (802.11 a/b/g/n/ac/ax), dải tần 2.400 – 2.4835 GHz & 5.725 – 5.850 GHz |
| Kết nối Bluetooth |
Camera: BLE 5.1 (Công suất phát < 13 dBm) Đế đa năng Vision Dock: BLE 5.4 (Công suất phát < 10 dBm) |
| Phụ kiện đi kèm |
Osmo Nano Camera (64GB), Osmo Nano Multifunctional Vision Dock, Osmo Nano Magnetic Hat Clip, Osmo Nano Magnetic Lanyard, Osmo Nano Protective Case, USB-C to USB-C PD Cable (USB 3.1), Osmo Nano Dual-Direction Magnetic Ball-Joint Adapter Mount |
Đánh giá & bình luận
0.0/5
Chưa có nhận xét
Phân bố đánh giá
Chia sẻ trải nghiệm của bạn
Giúp người mua khác hiểu hơn về Camera hành trình DJI Osmo Nano 4K 64GB
Chưa có nhận xét nào
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận về sản phẩm này.