| Kích thước |
72.8 × 47.2 × 33.1 mm (L×W×H) |
| Trọng lượng |
149 g |
| Chống nước |
20 m (không dùng case chống thấm), 60 m (dùng case chống thấm) |
| Số lượng micro |
3 |
| Màn hình trước |
1.46-inch, 331 ppi, độ phân giải 342×342, độ sáng 800 cd/㎡ |
| Màn hình sau |
2.5-inch, 326 ppi, độ phân giải 400×712, độ sáng 1000 cd/㎡ |
| Hỗ trợ thẻ SD |
microSD (tối đa 1 TB) |
| Thẻ microSD khuyên dùng |
Lexar Professional SILVER PLUS (64GB - 1TB), Kingston CANVAS Go! Plus (64GB - 1TB) U3 A2 V30 microSDXC |
| Cảm biến hình ảnh |
1/1.1-inch CMOS |
| Ống kính |
FOV: 155°, Khẩu độ: f/2.0 - f/4.0, Phạm vi lấy nét (ở khẩu độ f/4.0): 0.2 m đến ∞ |
| Dải ISO |
Ảnh: 100 - 25600, Video: 100 - 51200 |
| Tốc độ màn trập điện tử |
Ảnh: 1/8000 - 30 s, Video: 1/8000 s đến giới hạn khung hình trên giây |
| Độ phân giải ảnh tối đa |
7168 × 5376 |
| Zoom kỹ thuật số |
Ảnh: Tối đa 2x, Video: Tối đa 2x (Không khả dụng ở một số chế độ đặc biệt) |
| Chế độ chụp hình |
Single (38 MP), Đếm ngược (Off/0.5/1/2/3/5/10 s), Burst (30 images/3 s) |
| Tiêu chuẩn ghi video |
4K Custom (3840×3840), 4K (4:3) 3840×2880, 4K (16:9) 3840×2160, 4K (9:16) 2160×3840, 2.7K, 1080p (Tốc độ khung hình lên tới 120fps/240fps tùy chế độ) |
| SuperNight |
4K (16:9), 2.7K (16:9), 1080p (16:9) @24/25/30/48/50/60fps |
| Theo dõi chủ thể (Subject Tracking) |
2.7K (16:9/9:16), 1080p (16:9/9:16) |
| Quay chuyển động chậm (Slow Motion) |
4K: 4x (120fps), 2.7K: 4x (120fps), 1080p: 8x (240fps) / 4x (120fps) |
| Chống rung điện tử EIS |
RockSteady 3.0, RockSteady 3.0+, HorizonBalancing, HorizonSteady |
| Tính năng Pre-Rec |
Thời lượng Pre-Recording: 5/10/15/30 s, 1/2/5 phút |
| Tốc độ bit video tối đa |
120 Mbps |
| Hệ thống tệp & Định dạng |
exFAT; Ảnh: JPEG/RAW; Video: MP4 (HEVC) |
| Dung lượng lưu trữ tích hợp |
64GB (khả dụng 50GB) |
| Đầu ra âm thanh |
48 kHz 16-bit; AAC |
| Loại pin |
Li-ion 1S, dung lượng 1950 mAh, năng lượng 7.5 Wh, điện áp 3.87 V |
| Môi trường hoạt động pin |
Nhiệt độ hoạt động: -20° đến 45° C, Nhiệt độ sạc: 5° đến 40° C |
| Thời gian hoạt động pin |
240 phút |
| Kết nối Wi-Fi |
Wi-Fi 6.0 (802.11 a/b/g/n/ac/ax), các dải tần 2.4 GHz, 5.1 GHz, 5.8 GHz |
| Kết nối Bluetooth |
Bluetooth BLE 5.1, dải tần 2.400-2.4835 GHz |
| Phụ kiện đi kèm |
Osmo Action 6, Osmo Action Extreme Battery Plus (1950 mAh), Osmo Dual-Direction Quick-Release Adapter Mount, Osmo Action Curved Adhesive Base, Osmo Locking Screw, USB-C to USB-C PD Cable (USB 3.1), Osmo Action Anti-Slip Pad |
Đánh giá & bình luận
0.0/5
Chưa có nhận xét
Phân bố đánh giá
Chia sẻ trải nghiệm của bạn
Giúp người mua khác hiểu hơn về Camera hành trình DJI Osmo Action 6 Standard Combo
Chưa có nhận xét nào
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận về sản phẩm này.