| Model |
FX3A |
| Loại camera |
Máy ảnh kỹ thuật số ống kính rời |
| Ngàm ống kính |
E-mount |
| Loại cảm biến |
Full-frame 35 mm (35,6 x 23,8 mm), cảm biến Exmor R CMOS |
| Số điểm ảnh hiệu dụng |
Xấp xỉ 10,3 triệu điểm ảnh (quay phim), Xấp xỉ 12,1 triệu điểm ảnh (chụp ảnh tĩnh) |
| Bộ xử lý hình ảnh |
BIONZ XR™ |
| Độ nhạy ISO |
Phim: Tương đương ISO 80-102400 (Mở rộng lên ISO 409600), TỰ ĐỘNG (ISO 80-12800) / Ảnh tĩnh: ISO 80-102400 (Mở rộng lên ISO 40-409600) |
| Tốc độ màn trập |
Phim: 1/8000 đến 1/4 (1/3 bước) / Ảnh tĩnh: 1/8000 đến 30 giây, chế độ phơi sáng Bulb |
| Đường cong Gamma |
Tắt / PP1–PP6, PP10–PP11 (S-Cinetone, Cine1–4, ITU709, S-Log3, HLG, HLG1-3), PPLUT1–4 |
| Độ rộng dải sáng |
Trên 15 bước dừng (S-Log3) |
| Hệ thống lấy nét |
Lấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha / Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản) |
| Điểm lấy nét |
Phim: 627 điểm / Ảnh tĩnh: 759 điểm (lấy nét tự động theo pha) |
| Định dạng ghi (Video) |
XAVC HS (4K), XAVC S (4K/HD), XAVC S-I (4K/HD), XAVC S-I DCI (4K) |
| Tốc độ khung hình video |
Lên đến 4K 120p / DCI 4K 24.00p chân thực |
| Ngõ ra RAW |
HDMI: 4264 x 2408 (59,94p/50p/29,97p/25p/23,98p), 16 bit |
| Định dạng ghi (Âm thanh) |
LPCM 2ch (48 kHz 16 bit), LPCM 2ch (48 kHz 24 bit), LPCM 4ch (48 kHz 24 bit), MPEG-4 AAC-LC 2ch |
| Định dạng ghi (Ảnh tĩnh) |
JPEG, HEIF, RAW (Sony ARW 5.0) |
| Khả năng ổn định hình ảnh |
Cơ chế dịch chuyển cảm biến hình ảnh với khả năng bù 5 trục |
| Loại màn hình |
LCD loại 7,5 cm (loại 3.0), xấp xỉ 2,36 triệu điểm, xoay lật đa góc, bảng điều khiển cảm ứng |
| Phương tiện lưu trữ |
2 khe cắm tương thích thẻ CFexpress Type A / thẻ SD (UHS-I và UHS-II) |
| Giao diện / Kết nối |
Giắc cắm đa năng/Micro USB, Ngõ vào âm thanh (Giắc 3.5mm & Tay cầm XLR), USB Type-C, Ngõ ra tai nghe 3.5mm, Ngõ ra HDMI Type-A, Cổng kết nối phụ kiện đa năng (MI) |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi (Băng tần 2,4 GHz/5 GHz), Bluetooth phiên bản 5.0 |
| Hệ thống tản nhiệt |
Bộ phận tản nhiệt hợp kim than chì và quạt tản nhiệt chủ động tích hợp |
| Kích thước (D x R x C) |
Xấp xỉ 129,7 mm x 77,8 mm x 84,5 mm (chỉ thân máy không gồm phần nhô ra) |
| Trọng lượng |
Xấp xỉ 715 g (có pin và thẻ nhớ), 630 g (chỉ thân máy) |
Đánh giá & bình luận
0.0/5
Chưa có nhận xét
Phân bố đánh giá
Chia sẻ trải nghiệm của bạn
Giúp người mua khác hiểu hơn về Máy ảnh Sony FX3A Body
Chưa có nhận xét nào
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận về sản phẩm này.